Praticar boxe
/pɾɐtiˈkaɾ ˈbɔksɨ/
Luyện tập đấm bốc
Từ trong ngữ cảnh
Antes, o meu irmão gostava de praticar boxe.
Trước đây anh trai tôi thích luyện tập đấm bốc.
/pɾɐtiˈkaɾ ˈbɔksɨ/
Luyện tập đấm bốc
Antes, o meu irmão gostava de praticar boxe.
Trước đây anh trai tôi thích luyện tập đấm bốc.