Superar desafios
/supɨˈɾaɾ dɨzɐˈfiuʃ/
Vượt qua thử thách
Từ trong ngữ cảnh
No trabalho temos de superar desafios diários.
Trong công việc, chúng tôi phải vượt qua thử thách hàng ngày.
/supɨˈɾaɾ dɨzɐˈfiuʃ/
Vượt qua thử thách
No trabalho temos de superar desafios diários.
Trong công việc, chúng tôi phải vượt qua thử thách hàng ngày.