Jaguar
/ʒɐˈɡwaɾ/ o số nhiều os jaguares
Báo đốm Mỹ
Từ trong ngữ cảnh
O jaguar atravessou o rio sem fazer barulho.
Con báo đốm Mỹ đã băng qua sông mà không gây tiếng động.
/ʒɐˈɡwaɾ/ o số nhiều os jaguares
Báo đốm Mỹ
O jaguar atravessou o rio sem fazer barulho.
Con báo đốm Mỹ đã băng qua sông mà không gây tiếng động.