Chuyển đến nội dung

Bebida suave

/bɨˈbidɐ suˈavɨ/ a số nhiều as bebidas suaves

Đồ uống nhẹ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu prefiro uma bebida suave no jantar.

Tôi thích một thức uống nhẹ vào bữa tối.