Chuyển đến nội dung

Relaxar

/ʁɨlɐˈʃaɾ/ relaxei · relaxado

Thư giãn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

É importante relaxar depois de um dia cansativo.

Điều quan trọng là thư giãn sau một ngày mệt mỏi.