Brindar
/bɾĩˈdaɾ/ brindei · brindado
Nâng ly chúc mừng
Từ trong ngữ cảnh
Vamos brindar aos noivos antes do jantar.
Chúng ta hãy nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể trước bữa tối.
/bɾĩˈdaɾ/ brindei · brindado
Nâng ly chúc mừng
Vamos brindar aos noivos antes do jantar.
Chúng ta hãy nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể trước bữa tối.