Chuyển đến nội dung

Loja de móveis

/ˈlɔʒɐ dɨ ˈmɔvɐjʃ/ a số nhiều as lojas de móveis

Cửa hàng đồ nội thất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu comprei uma mesa nova na loja de móveis.

Tôi đã mua một chiếc bàn mới trong cửa hàng đồ nội thất.