Chuyển đến nội dung

Provar

/pɾuˈvaɾ/ provei · provado

Mặc thử

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Quero provar este casaco antes de comprar.

Tôi muốn mặc thử chiếc áo khoác này trước khi mua.