Chuyển đến nội dung
Trong cửa hàng B2 Trung cấp

Trocável

/tɾuˈkavɛl/

Có thể trao đổi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O vendedor disse que o casaco é trocável.

Người bán nói rằng chiếc áo khoác có thể trao đổi.