Chuyển đến nội dung

Cama extra

/ˈkɐmɐ ˈɛʃtɾɐ/ a số nhiều as camas extra

Giường phụ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Preciso de uma cama extra no quarto.

Tôi cần một giường phụ trong phòng.