Chuyển đến nội dung

Toalhas limpas

/tuˈaʎɐʒ ˈlĩpɐʃ/ a số nhiều as toalhas limpas

Khăn sạch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A empregada trouxe toalhas limpas ao quarto.

Nhân viên dọn phòng đã mang khăn sạch đến phòng.