Chuyển đến nội dung

Chave do quarto

/ˈʃavɨ du ˈkwaɾtu/ a số nhiều as chaves do quarto

Chìa khóa phòng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu preciso da chave do quarto.

Tôi cần chìa khóa phòng.