Mini-bar
/ˌminiˈbaɾ/ o số nhiều os minibares
Tủ lạnh nhỏ
Từ trong ngữ cảnh
Ontem bebi tudo o que havia no mini-bar.
Hôm qua tôi đã uống hết mọi thứ trong tủ lạnh nhỏ.
/ˌminiˈbaɾ/ o số nhiều os minibares
Tủ lạnh nhỏ
Ontem bebi tudo o que havia no mini-bar.
Hôm qua tôi đã uống hết mọi thứ trong tủ lạnh nhỏ.