Chuyển đến nội dung

Comodidades

/kumudiˈdadɨʃ/ a số nhiều as comodidades

Tiện nghi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Embora as comodidades sejam boas, o preço é alto.

Mặc dù tiện nghi tốt, nhưng giá lại cao.