Chuyển đến nội dung

Ginásio

/ʒiˈnazju/ o số nhiều os ginásios

Phòng gym

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ao sábado de manhã vou sempre ao ginásio.

Sáng thứ Bảy nào tôi cũng đến phòng gym.