Chuyển đến nội dung
Mua vé A1 Sơ cấp

Comprar bilhetes

/kõˈpɾaɾ biˈʎetɨʃ/

Mua vé

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vamos comprar bilhetes para o jogo de sábado.

Chúng ta sẽ mua vé xem trận đấu thứ Bảy.