Chuyển đến nội dung
Mua vé A2 Sơ cấp

Entrada separada

/ẽˈtɾadɐ sɨpɐˈɾadɐ/ a số nhiều as entradas separadas

Lối vào riêng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Há uma entrada separada para os artistas.

Có một lối vào riêng cho các nghệ sĩ.