É uma hora
/ɛ ˈumɐ ˈɔɾɐ/
Bây giờ là một giờ
Từ trong ngữ cảnh
Agora é uma hora e o almoço está pronto.
Bây giờ là một giờ và bữa trưa đã sẵn sàng.
/ɛ ˈumɐ ˈɔɾɐ/
Bây giờ là một giờ
Agora é uma hora e o almoço está pronto.
Bây giờ là một giờ và bữa trưa đã sẵn sàng.