Chuyển đến nội dung
Sửa chữa B1 Trung cấp

Material resistente

/mɐtɨɾiˈaɫ ʁɨziʃˈtẽtɨ/ o số nhiều os materiais resistentes

Vật liệu bền

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Este material resistente dura mais do que o outro.

Loại vật liệu bền này dùng được lâu hơn loại kia.