Chuyển đến nội dung

Bloco de notas

/ˈblɔku dɨ ˈnɔtɐʃ/ o số nhiều os blocos de notas

Sổ tay

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu sempre carrego um bloco de notas na minha mochila.

Tôi luôn mang theo một notepad trong ba lô của mình.