Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B1 Trung cấp

Relatório

/ʁɨlɐˈtɔɾju/ o số nhiều os relatórios

Bản báo cáo

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Estou a escrever o relatório para entregar amanhã.

Tôi đang viết bản báo cáo để nộp vào ngày mai.