Enviar e-mails
/ẽviˈaɾ ˈimɐjɫʃ/
Gửi email
Từ trong ngữ cảnh
Passo a manhã a enviar e-mails aos clientes.
Tôi dành cả buổi sáng để gửi email cho khách hàng.
/ẽviˈaɾ ˈimɐjɫʃ/
Gửi email
Passo a manhã a enviar e-mails aos clientes.
Tôi dành cả buổi sáng để gửi email cho khách hàng.