Chuyển đến nội dung
Giải trí B2 Nâng cao

Coadjuvante

/kuɐdʒuˈvɐ̃tɨ/ o/a số nhiều os/as coadjuvantes

Diễn viên phụ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O coadjuvante foi premiado pelo seu papel.

Diễn viên phụ đã được trao giải cho vai diễn của mình.