Júri
/ˈʒuɾi/ o số nhiều os júris
Ban giám khảo
Từ trong ngữ cảnh
O júri premiou a canção mais bonita do festival.
Ban giám khảo đã trao giải cho bài hát hay nhất của liên hoan.
/ˈʒuɾi/ o số nhiều os júris
Ban giám khảo
O júri premiou a canção mais bonita do festival.
Ban giám khảo đã trao giải cho bài hát hay nhất của liên hoan.