Chuyển đến nội dung

Programação

/pɾuɡɾɐmɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as programações

Lịch phát sóng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O canal alterou a programação da noite.

Kênh đã thay đổi lịch phát sóng buổi tối.