Grelha de programação
/ˈɡɾɐʎɐ dɨ pɾuɡɾɐmɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as grelhas de programação
Khung chương trình phát sóng
Từ trong ngữ cảnh
A grelha de programação foi mudada em outubro.
Khung chương trình phát sóng đã được thay đổi vào tháng Mười.
/ˈɡɾɐʎɐ dɨ pɾuɡɾɐmɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as grelhas de programação
Khung chương trình phát sóng
A grelha de programação foi mudada em outubro.
Khung chương trình phát sóng đã được thay đổi vào tháng Mười.