Recomendar programa
/ʁɨkumẽˈdaɾ pɾuˈɡɾɐmɐ/
Giới thiệu chương trình
Từ trong ngữ cảnh
O avô vai recomendar programa aos netos hoje.
Hôm nay ông sẽ giới thiệu chương trình cho các cháu.
/ʁɨkumẽˈdaɾ pɾuˈɡɾɐmɐ/
Giới thiệu chương trình
O avô vai recomendar programa aos netos hoje.
Hôm nay ông sẽ giới thiệu chương trình cho các cháu.