Chuyển đến nội dung
Lịch B2 Trung cấp

Eventos sazonais

/iˈvẽtuʃ sɐzuˈnajʃ/ o số nhiều os eventos sazonais

Sự kiện theo mùa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Os eventos sazonais trazem mais do que turistas.

Các sự kiện theo mùa mang lại nhiều thứ hơn là chỉ khách du lịch.