Sinal de stop
/siˈnaɫ dɨ ˈstɔp/ o số nhiều os sinais de stop
Biển báo dừng
Từ trong ngữ cảnh
O carro travou junto ao sinal de stop.
Chiếc xe đã phanh lại cạnh biển báo dừng.
/siˈnaɫ dɨ ˈstɔp/ o số nhiều os sinais de stop
Biển báo dừng
O carro travou junto ao sinal de stop.
Chiếc xe đã phanh lại cạnh biển báo dừng.