Trânsito a fluir
/ˈtɾɐ̃zitu ɐ fluˈiɾ/ o
Giao thông đang lưu thông
Từ trong ngữ cảnh
Ontem encontrei o trânsito a fluir bem.
Hôm qua tôi thấy giao thông đang lưu thông tốt.
/ˈtɾɐ̃zitu ɐ fluˈiɾ/ o
Giao thông đang lưu thông
Ontem encontrei o trânsito a fluir bem.
Hôm qua tôi thấy giao thông đang lưu thông tốt.