Chuyển đến nội dung

Acesso restrito

/ɐˈsɛsu ʁɨʃˈtɾitu/ o số nhiều os acessos restritos

Khu vực hạn chế ra vào

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Aqui há acesso restrito e temos de dar a volta.

Ở đây là khu vực hạn chế ra vào và chúng ta phải đi vòng.