Mudar de faixa
/muˈdaɾ dɨ ˈfajʃɐ/
Đổi làn đường
Từ trong ngữ cảnh
O camião tentou mudar de faixa na rotunda.
Chiếc xe tải đã cố đổi làn đường ở vòng xuyến.
/muˈdaɾ dɨ ˈfajʃɐ/
Đổi làn đường
O camião tentou mudar de faixa na rotunda.
Chiếc xe tải đã cố đổi làn đường ở vòng xuyến.