Levar multa
/lɨˈvaɾ ˈmultɐ/
Bị phạt tiền
Từ trong ngữ cảnh
Vais levar multa por estacionar na passadeira.
Bạn sẽ bị phạt tiền vì đỗ xe trên vạch sang đường.
/lɨˈvaɾ ˈmultɐ/
Bị phạt tiền
Vais levar multa por estacionar na passadeira.
Bạn sẽ bị phạt tiền vì đỗ xe trên vạch sang đường.