Área comercial
/ˈaɾjɐ kumɨɾˈsjaɫ/ a số nhiều as áreas comerciais
Khu thương mại
Từ trong ngữ cảnh
Trabalhei dois anos na área comercial da cidade.
Tôi đã làm việc hai năm ở khu thương mại của thành phố.
/ˈaɾjɐ kumɨɾˈsjaɫ/ a số nhiều as áreas comerciais
Khu thương mại
Trabalhei dois anos na área comercial da cidade.
Tôi đã làm việc hai năm ở khu thương mại của thành phố.