Passadeira
/pɐsɐˈdɐjɾɐ/ a số nhiều as passadeiras
Vạch qua đường
Từ trong ngữ cảnh
As crianças atravessaram a rua na passadeira.
Các em nhỏ đã băng qua phố tại vạch qua đường.
/pɐsɐˈdɐjɾɐ/ a số nhiều as passadeiras
Vạch qua đường
As crianças atravessaram a rua na passadeira.
Các em nhỏ đã băng qua phố tại vạch qua đường.