Conservatória
/kõsɨɾvɐˈtɔɾjɐ/ a số nhiều as conservatórias
Văn phòng đăng ký
Từ trong ngữ cảnh
Levámos as certidões à conservatória ontem.
Hôm qua chúng tôi đã mang các giấy chứng nhận đến văn phòng đăng ký.
/kõsɨɾvɐˈtɔɾjɐ/ a số nhiều as conservatórias
Văn phòng đăng ký
Levámos as certidões à conservatória ontem.
Hôm qua chúng tôi đã mang các giấy chứng nhận đến văn phòng đăng ký.