Rede telefónica
/ˈʁedɨ tɨlɨˈfɔnikɐ/ a số nhiều as redes telefónicas
Mạng điện thoại
Từ trong ngữ cảnh
A rede telefónica caiu em toda a aldeia.
Mạng điện thoại bị sập khắp cả làng.
/ˈʁedɨ tɨlɨˈfɔnikɐ/ a số nhiều as redes telefónicas
Mạng điện thoại
A rede telefónica caiu em toda a aldeia.
Mạng điện thoại bị sập khắp cả làng.