Chuyển đến nội dung
Hạ tầng B1 Sơ cấp

Espaço público

/ɨʃˈpasu ˈpubliku/ o số nhiều os espaços públicos

Không gian công cộng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

É importante cuidar do espaço público.

Điều quan trọng là phải chăm sóc không gian công cộng.