Conselhos comunitários
/kõˈsɐʎuʃ kumuniˈtaɾjuʃ/ o số nhiều os conselhos comunitários
Hội đồng cộng đồng
Từ trong ngữ cảnh
Os conselhos comunitários reúnem-se à quinta.
Các hội đồng cộng đồng họp vào thứ Năm.
/kõˈsɐʎuʃ kumuniˈtaɾjuʃ/ o số nhiều os conselhos comunitários
Hội đồng cộng đồng
Os conselhos comunitários reúnem-se à quinta.
Các hội đồng cộng đồng họp vào thứ Năm.