Projetos comunitários
/pɾuˈʒɛtuʃ kumuniˈtaɾjuʃ/ o số nhiều os projetos comunitários
Dự án cộng đồng
Từ trong ngữ cảnh
A junta apoia projetos comunitários no bairro.
Chính quyền phường hỗ trợ các dự án cộng đồng trong khu phố.
/pɾuˈʒɛtuʃ kumuniˈtaɾjuʃ/ o số nhiều os projetos comunitários
Dự án cộng đồng
A junta apoia projetos comunitários no bairro.
Chính quyền phường hỗ trợ các dự án cộng đồng trong khu phố.