Chuyển đến nội dung
Vận tải A1 Sơ cấp

Postal

/puʃˈtal/ o số nhiều os postais

Bưu thiếp

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu enviei um cartão postal para a minha avó.

Tôi đã gửi một tấm bưu thiếp cho bà tôi.