Chuyển đến nội dung
Mua sắm B1 Trung cấp

Prazo de entrega

/ˈpɾazu dɨ ẽˈtɾɛɡɐ/ o số nhiều os prazos de entrega

Thời hạn giao hàng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

O prazo de entrega está a terminar sem aviso.

Thời hạn giao hàng sắp hết mà không có thông báo.