Volume
/vuˈlumɨ/ o số nhiều os volumes
Kiện hàng
Từ trong ngữ cảnh
Cada volume da encomenda foi pesado à parte.
Mỗi kiện hàng của đơn hàng đều được cân riêng.
/vuˈlumɨ/ o số nhiều os volumes
Kiện hàng
Cada volume da encomenda foi pesado à parte.
Mỗi kiện hàng của đơn hàng đều được cân riêng.