Lacre
/ˈlakɾɨ/ o số nhiều os lacres
Dấu niêm phong
Từ trong ngữ cảnh
O lacre da caixa estava partido quando chegou.
Dấu niêm phong của chiếc hộp đã bị rách khi hàng đến.
/ˈlakɾɨ/ o số nhiều os lacres
Dấu niêm phong
O lacre da caixa estava partido quando chegou.
Dấu niêm phong của chiếc hộp đã bị rách khi hàng đến.