Importação
/ĩpuɾtɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as importações
Việc nhập khẩu
Từ trong ngữ cảnh
A importação de café aumentou este mês.
Việc nhập khẩu cà phê đã tăng trong tháng này.
/ĩpuɾtɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as importações
Việc nhập khẩu
A importação de café aumentou este mês.
Việc nhập khẩu cà phê đã tăng trong tháng này.