Chuyển đến nội dung
Kinh doanh B1 Trung cấp

Exportação

/ɨʃpuɾtɐˈsɐ̃w̃/ a số nhiều as exportações

việc xuất khẩu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A exportação de cortiça aumentou este ano.

Việc xuất khẩu bần đã tăng trong năm nay.