Estafeta
/ɨʃtɐˈfɛtɐ/ o/a số nhiều os/as estafetas
Người giao hàng
Từ trong ngữ cảnh
O estafeta deixou o pacote na portaria.
Người giao hàng đã để gói hàng ở quầy lễ tân tòa nhà.
/ɨʃtɐˈfɛtɐ/ o/a số nhiều os/as estafetas
Người giao hàng
O estafeta deixou o pacote na portaria.
Người giao hàng đã để gói hàng ở quầy lễ tân tòa nhà.