
Cave
/ˈkavɨ/ a số nhiều as caves
Tầng hầm
Từ trong ngữ cảnh
O Miguel guarda as bicicletas velhas na cave.
Miguel cất những chiếc xe đạp cũ trong tầng hầm.

/ˈkavɨ/ a số nhiều as caves
Tầng hầm
O Miguel guarda as bicicletas velhas na cave.
Miguel cất những chiếc xe đạp cũ trong tầng hầm.