Intercomunicador
/ĩtɨɾkumunikɐˈdoɾ/ o số nhiều os intercomunicadores
Hệ thống liên lạc nội bộ
Từ trong ngữ cảnh
O intercomunicador foi instalado pelo condomínio.
Hệ thống liên lạc nội bộ được ban quản lý chung cư lắp đặt.
/ĩtɨɾkumunikɐˈdoɾ/ o số nhiều os intercomunicadores
Hệ thống liên lạc nội bộ
O intercomunicador foi instalado pelo condomínio.
Hệ thống liên lạc nội bộ được ban quản lý chung cư lắp đặt.