Chuyển đến nội dung
Mua vé A1 Sơ cấp

Cadeira

/kɐˈdɐjɾɐ/ a số nhiều as cadeiras

Ghế

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Eu estou sentado na cadeira.

Tôi đang ngồi trên ghế.